comedian
Tiếng AnhB1Nghĩa
- diễn viên hài
Câu ví dụ
The talented comedian Danny Boon is a Kabyle.Danh hài tài năng Danny Boon là người Kabyle.
Have you always been a comedian?Bạn làm diễn viên hài suốt à?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›