completion
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự hoàn thành
Câu ví dụ
This building is near completion.Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.
I listen to my heart, knowing it always leads me toward completion and fulfillment.Tôi lắng nghe trái tim mình, biết rằng trái tim luôn dẫn lối tôi đến sự hoàn thiện và sự thoả mãn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›