conquer
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chinh phục
Câu ví dụ
She conquered her fear of flying.Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.
I came, I saw, I conquered.Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.
Who conquered Peru?Ai đã chinh phục Peru?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›