NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

conquer

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • chinh phục

Câu ví dụ

She conquered her fear of flying.Cô ấy đã chế ngự được nỗi sợ bay.
I came, I saw, I conquered.Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.
Who conquered Peru?Ai đã chinh phục Peru?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1