darling
Tiếng AnhB2Nghĩa
- đáng yêu; yêu quý; người yêu dấu; cưng
Câu ví dụ
Darling, what time is it?Cưng ơi, mấy giờ rồi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›