NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

deadline

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hạn chót

Câu ví dụ

The deadline is tomorrow afternoon at 2:30.Hạn chót là chiều mai lúc 2:30.
We need to meet the deadline.Chúng ta cần phải kịp hạn chót.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông sở · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1