NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

disguise

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • sự cải trang; cải trang; che giấu

Câu ví dụ

He entered the bank disguised as a guard.Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
He disguised himself as a woman.Anh ấy đã đóng giả làm con gái.
He went into the bank in the disguise of a guard.Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 27 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2