NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

distinguished

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • lỗi lạc; xuất chúng

Câu ví dụ

The people thought that he was a distinguished scientist.Mọi người từng nghĩ rằng anh ta là một nhà khoa học thành công.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2