NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

eagle

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • đại bàng

Câu ví dụ

The bird was half as large as an eagle.Con chim đó to bằng một nửa con đại bàng.
How many eggs does an eagle lay?Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2