eagle
Tiếng AnhB2Nghĩa
- đại bàng
Câu ví dụ
The bird was half as large as an eagle.Con chim đó to bằng một nửa con đại bàng.
How many eggs does an eagle lay?Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 29 · 5 phút · miễn phí
›