entertaining
Tiếng AnhB2Nghĩa
- thú vị; giải trí
Câu ví dụ
Drunk people are so entertaining.Người say xỉn rất thú vị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›