NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

eternal

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • vĩnh cửu

Câu ví dụ

Love's pleasure is ephemeral; regret eternal.Niềm vui của tình yêu thì phu du; còn hối tiếc thì đời đời
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 37 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1