freak
Tiếng AnhB2Nghĩa
- hoảng loạn
Câu ví dụ
The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome!Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›