NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

freak

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • hoảng loạn

Câu ví dụ

The book "A Sportsman's Sketches" is freaking awesome!Quyển "Bút kí người đi săn" không chê vào đâu được!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2