NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

frustrated

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bực bội; thất vọng

Câu ví dụ

He's very frustrated. His mobile phone doesn't work.Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
Were you really that frustrated?Bạn đã thật sự nản lòng đến vậy sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1