frustrated
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bực bội; thất vọng
Câu ví dụ
He's very frustrated. His mobile phone doesn't work.Anh ấy rất bực bội. Điện thoại anh ấy không hoạt động.
Were you really that frustrated?Bạn đã thật sự nản lòng đến vậy sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 39 · 5 phút · miễn phí
›