genuinely
Tiếng AnhB2Nghĩa
- thật sự
Câu ví dụ
I think Tom was genuinely concerned.Tôi nghĩ Tom thực sự lo lắng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 34 · 5 phút · miễn phí
›