👋 good morning
/ɡʊd ˈmɔːrnɪŋ/
Tiếng AnhA1
Nghĩa
- Chào buổi sángA1
- chào buổi sángA1
Câu ví dụ
"Good morning", said Tom with a smile."Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
Good morning, ladies and gentlemen.Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà.
"Good morning." "Coffee.""Chào buổi sáng." "Cà phê."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngChào hỏi & Giới thiệu · 5 phút · miễn phí
›