gym
Tiếng AnhB1Nghĩa
- phòng tập thể dục
Câu ví dụ
I bought some protein shakes in the gym.Tôi đã mua một ít sinh tố protein trong phòng gym.
There's a lot of new equipment in the gym.Có quá nhiều dụng cụ mới trong phòng gym.
I go to the gym three times a week.Tôi đến phòng tập thể dục 3 lần một tuần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 40 · 5 phút · miễn phí
›