hell
Tiếng AnhB2Nghĩa
- địa ngục
Câu ví dụ
This is heaven. That was hell.Đây là thiên đường. Đó là địa ngục.
Shut the hell up!Câm mồm!
Go to hell.Xuống địa ngục đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 6 · 5 phút · miễn phí
›