NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

humiliate

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • làm nhục

Câu ví dụ

We didn't want to humiliate her.Chúng tôi không muốn làm nhục cô ấy.
I felt betrayed and humiliated.Tôi đã cảm thấy bị phản bội và bị sỉ nhục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 36 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2