inventor
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nhà phát minh
Câu ví dụ
They believe he's a good inventor.Họ tin rằng ông ấy là một nhà phát minh giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 39 · 5 phút · miễn phí
›