NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

irritated

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • bực mình

Câu ví dụ

"Why?" asked the daughter, a trifle irritated."Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc.
Tom was irritated.Tom bực bội.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 39 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2