ladder
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cái thang
Câu ví dụ
I fell from a ladder yesterday.Tôi đã bị ngã thang vào ngày hôm qua.
Tom climbed up the rope ladder.Tom đã trèo lên cái thang dây.
I went up to the roof by means of a ladder.Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 43 · 5 phút · miễn phí
›