NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ladder

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • cái thang

Câu ví dụ

I fell from a ladder yesterday.Tôi đã bị ngã thang vào ngày hôm qua.
Tom climbed up the rope ladder.Tom đã trèo lên cái thang dây.
I went up to the roof by means of a ladder.Tôi đã dùng thang để leo lên mái nhà.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 43 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1