landing
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự hạ cánh; chiếu nghỉ cầu thang
Câu ví dụ
The plane had to make an emergency landing.Chiếc máy bay đã phải hạ cánh khẩn cấp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 40 · 5 phút · miễn phí
›