lottery
Tiếng AnhB1Nghĩa
- xổ số
Câu ví dụ
He got a great amount of money from the lottery.Anh ấy đã kiếm được một số tiền lớn từ xổ số.
Congratulations, you won the lottery!Xin chúc mừng, bạn đã trúng số!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 44 · 5 phút · miễn phí
›