NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

lottery

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • xổ số

Câu ví dụ

He got a great amount of money from the lottery.Anh ấy đã kiếm được một số tiền lớn từ xổ số.
Congratulations, you won the lottery!Xin chúc mừng, bạn đã trúng số!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 44 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1