mist
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sương mù
Câu ví dụ
In the distance you can see Mt. Fuji through the morning mist.Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 43 · 5 phút · miễn phí
›