modest
Tiếng AnhB2Nghĩa
- khiêm tốn; giản dị
Câu ví dụ
Being modest never hurt anybody.Khiêm tốn không bao giờ làm tổn thương đến ai.
Yes, I'm the most modest.Đúng vậy, tôi là người khiêm tốn nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 43 · 5 phút · miễn phí
›