NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

modest

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • khiêm tốn; giản dị

Câu ví dụ

Being modest never hurt anybody.Khiêm tốn không bao giờ làm tổn thương đến ai.
Yes, I'm the most modest.Đúng vậy, tôi là người khiêm tốn nhất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 43 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2