my
Tiếng AnhA1Nghĩa
- của tôi
Câu ví dụ
My hobby is taking pictures of wild flowers.Sở thích của tôi là chụp ảnh hoa dại.
My father is usually at home on Sunday.Ba tui thường ở nhà vào ngày Chủ Nhật.
My father does not go to Tokyo today.Bố tôi không đến Tokyo hôm nay.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngGia đình · 5 phút · miễn phí
›