overall
Tiếng AnhB2Nghĩa
- tổng thể; nhìn chung
Câu ví dụ
Overall, I'm happy with the result.Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả này.
The overall cost of the work will be about $200.Chi phí tổng thể của công việc sẽ vào khoảng 200 đô la.
Overall, the Turkish language is easier than Russian, but Turkish pronunciation is more difficult.Nhìn chung, tiếng Thổ Nhĩ Kì dễ hơn tiếng Nga, nhưng tiếng Thổ Nhĩ Kì khó phát âm hơn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 8 · 5 phút · miễn phí
›