pessimistic
Tiếng AnhB2Nghĩa
- bi quan
Câu ví dụ
Tom said that he was pessimistic.Tom đã nói rằng anh ấy từng bi quan.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 48 · 5 phút · miễn phí
›