picky
Tiếng AnhB2Nghĩa
- kén chọn
Câu ví dụ
My father is very picky about food.Bố tôi rất kén chọn đồ ăn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 48 · 5 phút · miễn phí
›