polish
Tiếng AnhB2Nghĩa
- xi đánh bóng; sơn móng
Câu ví dụ
The Polish alphabet consists of 32 letters.Bảng chữ cái tiếng Ba Lan có 32 chữ cái.
I'm a Polish horse.Tôi là một con ngựa Ba Lan.
These shoes need polishing.Những chiếc giày này cần được đánh bóng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 49 · 5 phút · miễn phí
›