possessed
Tiếng AnhB2Nghĩa
- bị ám; bị ma nhập
Câu ví dụ
He is possessed of a strong fighting instinct.Anh ta có một bản năng chiến đấu mạnh mẽ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 49 · 5 phút · miễn phí
›