prescription
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đơn thuốc
Câu ví dụ
The doctor gave my daughter a prescription.Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngKhám bệnh · 5 phút · miễn phí
›