NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

privacy

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự riêng tư

Câu ví dụ

You must not invade the privacy of others.Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngCông nghệ & AI · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1