province
Tiếng AnhB2Nghĩa
- tỉnh
Câu ví dụ
Zhejiang is a coastal province in East China.Chiết Giang là một tỉnh ven biển phía Đông Trung Quốc.
Hangzhou is the provincial capital of Zhejiang Province.Hàng Châu là tỉnh lị của tỉnh Chiết Giang.
I want to live in Salavan Province or Champasak Province.Tôi muốn sống ở tỉnh Salavan hoặc Champasak.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›