NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

refusal

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự từ chối

Câu ví dụ

He was so adamant in his refusal.Anh ấy rất kiên quyết từ chối.
I had expected an outright refusal, but to my surprise she agreed.Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng ngạc nhiên thay, cô ấy đã chấp nhận.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 50 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1