residential
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thuộc khu dân cư
Câu ví dụ
The fire came really close to residential buildings.Đám cháy đã đến gần những tòa nhà dân cư.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 51 · 5 phút · miễn phí
›