NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

resign

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • từ chức

Câu ví dụ

What makes you think I'm going to resign?Điều gì khiến bạn nghĩ tôi sẽ từ chức?
He was forced to resign as Prime Minister.Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng.
He resigned himself to spending a boring evening.Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 10 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2