NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

revolve

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • xoay quanh

Câu ví dụ

The world doesn't revolve around you.Thế giới không xoay quanh bạn
The planets revolve around the sun.Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.
The Earth revolves around the sun.Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 53 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2