showcase
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nơi trưng bày; dịp phô diễn
Câu ví dụ
India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship.Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 56 · 5 phút · miễn phí
›