NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sincere

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • chân thành

Câu ví dụ

I'm being sincere when I say that I love you.Lời nói thương cậu là lời thật lòng đấy.
Women are sincere.Phụ nữ là những người chân thành.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 56 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2