skilled
Tiếng AnhB2Nghĩa
- lành nghề
Câu ví dụ
My father is a skilled fisherman.Ba tui là một dân đánh cá giỏi.
You're a skilled translator.Bạn là một dịch giả tài giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 56 · 5 phút · miễn phí
›