tan
Tiếng AnhB2Nghĩa
- làn da rám nắng
Câu ví dụ
One of Tom's old names is Tan.Một trong số những tên cũ của Tom là Tan.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 60 · 5 phút · miễn phí
›