telescope
Tiếng AnhB2Nghĩa
- kính thiên văn
Câu ví dụ
Telescope sales increased during the COVID-19 pandemic.Doanh số bán kính thiên văn đã tăng trong đại dịch COVID-19.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 60 · 5 phút · miễn phí
›