terrify
Tiếng AnhA2Nghĩa
- làm khiếp sợ
Câu ví dụ
Nuclear bombs are terrifying.Bom hạt nhân thật khủng khiếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 33 · 5 phút · miễn phí
›