thermometer
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nhiệt kế
Câu ví dụ
The thermometer fell to zero last night.Nhiệt kế xuống tới 0 độ hồi tối qua.
The thermometer shows 37°C.Nhiệt kế hiện 37°C.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 61 · 5 phút · miễn phí
›