trash
Tiếng AnhB1Nghĩa
- rác
Câu ví dụ
You forgot to take the trash out this morning.Bạn đã quên mang rác ra ngoài sáng nay.
Put the trash in the trash can.Cho rác vào thùng rác đi.
Tom checked all the trash cans.Tom kiểm tra tất cả thùng rác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 56 · 5 phút · miễn phí
›