treaty
Tiếng AnhB2Nghĩa
- hiệp ước
Câu ví dụ
The treaty is now a dead letter.Hiệp ước giờ đã không còn hiệu lực.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 62 · 5 phút · miễn phí
›