undoubtedly
Tiếng AnhB2Nghĩa
- chắc chắn; không nghi ngờ gì
Câu ví dụ
Undoubtedly, cycling is healthier than driving.Chắc chắn, việc đạp xe có lợi cho sức khỏe hơn là lái xe.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 63 · 5 phút · miễn phí
›