NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unlucky

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • không may mắn

Câu ví dụ

Tom seems to be unlucky.Tom có vẻ không may.
Tom was unlucky.Tom đã không may mắn.
He's unlucky.Anh ấy thiếu may mắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 57 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1