unlucky
Tiếng AnhB1Nghĩa
- không may mắn
Câu ví dụ
Tom seems to be unlucky.Tom có vẻ không may.
Tom was unlucky.Tom đã không may mắn.
He's unlucky.Anh ấy thiếu may mắn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 57 · 5 phút · miễn phí
›