NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

unreliable

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • không đáng tin cậy

Câu ví dụ

Tom is very unreliable.Tom rất là không thể tin cậy được.
Verbal agreements are unreliable.Thỏa thuận miệng thì không đáng tin.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 64 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2