NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

upgrade

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • sự nâng cấp; nâng cấp

Câu ví dụ

In the future, Firefox will upgrade plugins for you.Trong tương lai, Firefox sẽ nâng cấp trình cắm cho bạn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 65 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2